baotran22052011nt
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PYPY
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PYPY
83%
(750pp)
(25942.2 điểm)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
Cánh diều (3700.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 640.0 / 800.0 |