brunobao
Phân tích điểm
WA
14 / 20
C++17
100%
(1120pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1035pp)
AC
38 / 38
C++17
92%
(922pp)
AC
101 / 101
C++17
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(868pp)
RTE
37 / 50
C++20
85%
(818pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(7920.0 điểm)
HSG THPT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
| Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (5515.0 điểm)
THT Bảng A (6320.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (34671.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8194.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |