• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

brunobao

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
WA
14 / 20
C++17
1120pp
100% (1120pp)
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Cắt dây (THTB - TP 2021)
AC
38 / 38
C++17
1000pp
92% (922pp)
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi)
AC
101 / 101
C++17
1000pp
90% (904pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++17
1000pp
89% (886pp)
Tính tổng #5
AC
100 / 100
C++17
1000pp
87% (868pp)
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026)
RTE
37 / 50
C++20
962pp
85% (818pp)
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(7920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 720.0 / 900.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 0.0 / 1300.0

HSG THPT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0

HSG THCS (5515.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 300.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 676.471 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (6320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1120.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 900.0 / 1000.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Xem giờ 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (34671.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 594.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 0.0 / 1000.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 891.0 / 900.0
Dãy số #2 665.0 / 700.0
Dãy số #1 576.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Trọng số 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 245.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8194.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 962.0 / 1300.0
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) 832.0 / 1300.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (3720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) 320.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team