• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

caaa

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++11
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
C++11
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++11
1300pp
96% (1249pp)
DIVISIBLE SEQUENCE
AC
9 / 9
C++11
1200pp
94% (1129pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++11
1100pp
92% (1015pp)
Đếm Kí Tự
AC
10 / 10
C++11
1100pp
90% (994pp)
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
AC
10 / 10
C++11
1100pp
89% (974pp)
Đếm cặp
AC
101 / 101
C++11
1000pp
87% (868pp)
Tổng dãy con
AC
100 / 100
C++11
1000pp
85% (851pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++11
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(20600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Dải số 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (11100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #5 600.0 / 600.0

HSG THCS (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

DHBB (62.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

CSES (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team