• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

catlover

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1326
Điểm tối đa 1326

Phân tích điểm

PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++17
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA
AC
700 / 700
C++17
2300pp
98% (2254pp)
substr
AC
20 / 20
C++17
2200pp
96% (2113pp)
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất
AC
100 / 100
C++17
2000pp
94% (1882pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
92% (1752pp)
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI
AC
700 / 700
C++17
1900pp
90% (1717pp)
Xếp hình
AC
10 / 10
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (9)

Bài tập Loại Điểm
Bình phương Lập trình cơ bản 300
Luỹ thừa Lập trình cơ bản 600
Căn bậc hai Lập trình cơ bản 400
Tích lớn nhất Lập trình cơ bản 500
Giao điểm giữa hai đường thẳng Lập trình cơ bản 500
Tính toán Lập trình cơ bản 400
Cấp số Lập trình cơ bản 400
Nhỏ nhì Lập trình cơ bản 400
Tổng hai số Lập trình cơ bản 400

(65089.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1196.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict04 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Rùa gieo hạt 1500.0 / 1500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 196.0 / 400.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Vị trí tương đối #2 1000.0 / 1000.0
Vị trí tương đối #3 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (25073.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 700.0 / 700.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Vị trí tương đối 1 1100.0 / 1100.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #2 438.0 / 600.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Giảm số 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra tam giác #2 235.0 / 500.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
[Hàm] - Nói lắp 300.0 / 300.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Phép chia 400.0 / 400.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0

vn.spoj (4366.7 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 666.7 / 1000.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
divisor01 800.0 / 800.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (12711.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1260.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 51.0 / 1300.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1500.0 / 1500.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Tìm số đặc biệt 800.0 / 800.0
Tặng quà 900.0 / 900.0
Xâu chung lớn nhất 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Free Contest (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Bảng số 500.0 / 500.0

Codeforces (746.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 0.0 / 700.0
Kết nối 746.7 / 1600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2428.0 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 588.0 / 600.0
Gọi vốn giả cầy 400.0 / 400.0
Giấc mơ 240.0 / 1200.0

THT (7120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0
Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 600.0 / 600.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0
Tặng quà 1320.0 / 2200.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 1000.0 / 1000.0

CSES (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

Young ICT Talent (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quân hậu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
calexp 200.0 / 200.0
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0
substr 2200.0 / 2200.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

LQDOJ Cup (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team