• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chinguyen30082k

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++14
1500pp
100% (1500pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++14
1400pp
98% (1372pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++14
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường
AC
14 / 14
C++14
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
AC
4 / 4
C++14
1200pp
92% (1107pp)
Tổ Tiên Chung Gần Nhất
AC
11 / 11
C++14
1200pp
90% (1085pp)
CSES - Road Construction | Xây dựng đường
AC
8 / 8
C++14
1200pp
89% (1063pp)
Xây dựng thành phố
AC
10 / 10
C++14
1200pp
87% (1042pp)
CSES - Building Roads | Xây đường
AC
12 / 12
C++14
1200pp
85% (1021pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
11 / 11
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(16500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0

vn.spoj (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

CSES (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team