dangkhoa250417
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1300pp)
AC
14 / 14
PY3
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
PY3
96%
(1249pp)
AC
2 / 2
PYPY
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
80 / 80
PY3
90%
(994pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(974pp)
AC
8 / 8
PY3
87%
(955pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(936pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(917pp)
(27089.8 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (5000.0 điểm)
THT Bảng A (31960.3 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Cấp số tiếp theo | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Dãy số #2 | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (2200.0 điểm)
THT (7300.0 điểm)
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 900.0 / 900.0 |