• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dangkhoa250417

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

ABCDEFG 15
AC
100 / 100
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025)
AC
16 / 16
PY3
1300pp
96% (1249pp)
GCD GCD GCD
AC
2 / 2
PYPY
1300pp
94% (1224pp)
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
AC
80 / 80
PY3
1100pp
90% (994pp)
Tổng hai dãy
AC
5 / 5
PY3
1100pp
89% (974pp)
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
AC
8 / 8
PY3
1100pp
87% (955pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PY3
1100pp
85% (936pp)
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo
AC
100 / 100
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(27089.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
Tổng Đơn Giản 400.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Giả thiết Goldbach 60.0 / 1200.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số 109.756 / 1500.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Ma Thuật Luân Phiên - + 500.0 / 500.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Dãy số đặc biệt 600.0 / 600.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo 1100.0 / 1100.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Kích hoạt DRS (F1DRS) 500.0 / 500.0
Tổng cấp số cộng 400.0 / 400.0
Số hạng thứ K 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #2 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 1000.0 / 1000.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n #3 500.0 / 500.0
Dãy số tứ diện 800.0 / 800.0
Dãy tam giác 500.0 / 500.0
ABCDEFG 15 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

HSG THCS (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (31960.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Quy luật dãy số 01 514.286 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 500.0 / 400.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 306.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 45.0 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 600.0 / 600.0
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1100.0 / 1100.0
Chia hết 900.0 / 900.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 900.0 / 900.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 220.0 / 400.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 960.0 / 1300.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0
Chia quà (Bản khó) 900.0 / 900.0
Chia hết cho 7 630.0 / 900.0
Chia hết và chia có dư 825.0 / 1100.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

THT (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
Nhân 800.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

CSES (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team