dangphuocduc2006
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++11
98%
(1470pp)
AC
13 / 13
C++11
96%
(1441pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(1318pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1152pp)
AC
25 / 25
C++11
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1106pp)
AC
21 / 21
C++11
83%
(1084pp)
(37350.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (7551.0 điểm)
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
Practice VOI (105.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vác tre | 105.9 / 1800.0 |
Free Contest (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 675.0 / 900.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 240.0 / 400.0 |
CSES (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Finding Periods | Tìm chu kì | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |