• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dangphuocduc2006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++11
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
AC
18 / 18
C++11
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì
AC
13 / 13
C++11
1500pp
96% (1441pp)
Số đường đi ngắn nhất
AC
40 / 40
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Nghiên cứu GEN
AC
10 / 10
C++11
1400pp
90% (1265pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++11
1300pp
87% (1129pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++11
1300pp
85% (1106pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
21 / 21
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(37350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 450.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 2 180.0 / 1800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
SIMPLECOM 320.0 / 800.0
arr02 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

DHBB (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (7551.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 720.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 756.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 975.0 / 1300.0

Happy School (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0

Practice VOI (105.9 điểm)

Bài tập Điểm
Vác tre 105.9 / 1800.0

Free Contest (675.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 675.0 / 900.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 240.0 / 400.0

CSES (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team