dangtiendung1201
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1048
Điểm tối đa
1442
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(2058pp)
AC
8 / 8
C++11
96%
(2017pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1977pp)
AC
200 / 200
C++11
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1808pp)
AC
40 / 40
C++11
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1736pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1702pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(1667pp)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
(109350.2 điểm)
DHBB (147180.0 điểm)
HSG THCS (16910.0 điểm)
vn.spoj (12200.0 điểm)
USACO (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (15200.0 điểm)
Practice VOI (31230.8 điểm)
CEOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEOI 2016 - Kangaroo | 2000.0 / 2300.0 |
Happy School (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
| Pascal's Triangle Problem | 1600.0 / 1600.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất lượng dịch vụ | 200.0 / 2000.0 |
Free Contest (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RAINBOWREC | 1600.0 / 1600.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (17400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (7500.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 600.0 / 1000.0 |
| Dãy nhà | 600.0 / 600.0 |
| Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác phân | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 200.0 / 200.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |