• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dhd2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Counting Grids | Đếm lưới
AC
12 / 12
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++20
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++20
1700pp
94% (1600pp)
Subarray Sum Queries
AC
10 / 10
C++20
1700pp
92% (1568pp)
Hai thao tác trên chuỗi
TLE
9 / 10
C++20
1620pp
90% (1464pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
89% (1417pp)
golds
AC
20 / 20
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
92 / 92
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(89110.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 89.1 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 800.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 42.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 420.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1306.7 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 680.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hai thao tác trên chuỗi 1620.0 / 1800.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
List Removals 700.0 / 1400.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
golds 1600.0 / 1600.0
coin34 1440.0 / 1800.0
cmpint 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Ma cũ ma mới 300.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 120.0 / 1600.0
Cặp đôi 412.5 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 720.0 / 900.0

DHBB (17070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 650.0 / 1300.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Board 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Candies 1520.0 / 1900.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

Happy School (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (5863.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.636 / 1400.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

Practice VOI (4250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1360.0 / 1600.0
Trạm xăng 450.0 / 1400.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 150.0 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 990.0 / 1100.0

Free Contest (2650.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
MIDTERM 750.0 / 1500.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

CSES (26481.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 650.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Counting Grids | Đếm lưới 1800.0 / 1800.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 531.2 / 1700.0

codechef (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1350.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (3055.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 805.0 / 2300.0

Codeforces (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

ICPC (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shoes Game 400.0 / 400.0
Binary String Set 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (637.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 637.5 / 1500.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

USACO (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team