dodanhtrung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PAS
98%
(882pp)
AC
80 / 80
PAS
96%
(768pp)
AC
20 / 20
PAS
94%
(659pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(553pp)
AC
40 / 40
PAS
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(434pp)
AC
50 / 50
PAS
85%
(425pp)
AC
50 / 50
PAS
83%
(417pp)
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Số hoàn hảo | 900.0 / 900.0 |
| Số may mắn | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 300.0 / 500.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (8485.7 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |