dtai08
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1800pp)
AC
70 / 70
C++14
98%
(1470pp)
TLE
9 / 12
PY3
96%
(1297pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1224pp)
AC
18 / 18
C++14
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++11
89%
(1063pp)
AC
3 / 3
C++11
85%
(936pp)
WA
15 / 18
C++14
83%
(903pp)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Phân tích #1 | 300.0 / 300.0 |
| Chữ số tận cùng #3 | 800.0 / 800.0 |
(15800.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
CSES (19280.2 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2800.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |