ducanhvn
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
70 / 70
C++17
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1412pp)
AC
25 / 25
C++17
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
70 / 70
C++17
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (30800.0 điểm)
(81492.4 điểm)
HSG THCS (13500.0 điểm)
DHBB (4620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (4304.0 điểm)
THT (2920.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5700.0 điểm)
CSES (9900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6296.5 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |