giangle_82
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
98%
(980pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(960pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
TLE
10 / 11
C++20
89%
(725pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(500pp)
(8971.5 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3000.0 điểm)
Cánh diều (2100.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |