• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hadeptrai030201

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++14
1200pp
98% (1176pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++14
1100pp
96% (1056pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
7 / 10
C++14
980pp
94% (922pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++14
950pp
92% (876pp)
Có phải số Fibo?
AC
10 / 10
C++14
900pp
90% (814pp)
minict26
AC
20 / 20
C++14
900pp
89% (797pp)
maxle
AC
4 / 4
C++14
900pp
87% (781pp)
Dãy con min max
AC
20 / 20
C++14
900pp
85% (766pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(25760.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 225.0 / 900.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 450.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
CKPRIME 540.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 720.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Lũy thừa 180.0 / 900.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 545.5 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict26 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 350.0 / 500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Sắp xếp xâu 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0

HSG THCS (3159.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 234.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 325.0 / 1300.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 120.0 / 1200.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 0.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0

DHBB (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 720.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

CSES (375.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team