• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hainotdark08

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
TLE
99 / 100
C++20
1287pp
92% (1187pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Xóa chữ số
TLE
10 / 11
C++20
1182pp
87% (1026pp)
Đếm cặp
AC
101 / 101
C++20
1000pp
85% (851pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(19750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Số may mắn 50.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0

DHBB (2081.8 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (2887.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1287.0 / 1300.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

Happy School (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia tiền 500.0 / 1000.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team