hainotdark08
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1249pp)
TLE
99 / 100
C++20
92%
(1187pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1085pp)
TLE
10 / 11
C++20
87%
(1026pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(19750.0 điểm)
DHBB (2081.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2887.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1287.0 / 1300.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Happy School (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 500.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm | 500.0 / 500.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |