hienthai
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
948
Điểm tối đa
993
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1056pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(904pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(797pp)
AC
6 / 6
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(16682.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 80.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1200.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ | 600.0 / 600.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (1100.0 điểm)
CSES (6200.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |