• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hienthai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 948
Điểm tối đa 993

Phân tích điểm

CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Tổng Của Hiệu
AC
100 / 100
C++17
1100pp
96% (1056pp)
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
AC
16 / 16
C++17
1100pp
94% (1035pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++17
1000pp
92% (922pp)
Đồng dư (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++17
1000pp
90% (904pp)
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
AC
13 / 13
C++17
900pp
89% (797pp)
CSES - Creating Strings | Tạo xâu
AC
6 / 6
C++17
900pp
87% (781pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
85% (766pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(16682.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 240.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 66.0 / 1100.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 230.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 270.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 48.0 / 800.0
Đua xe 48.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (1380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 80.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0

Cánh diều (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0

CSES (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team