• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoaian151108

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
PYPY
1200pp
100% (1200pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
PYPY
1114pp
96% (1070pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
11 / 11
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Thả diều (Trại hè MB 2019)
TLE
31 / 40
PY3
1008pp
90% (911pp)
Xếp hàng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
89% (886pp)
Tính hiệu
AC
10 / 10
PY3
1000pp
87% (868pp)
CSES - Labyrinth | Mê cung
TLE
12 / 16
PYPY
975pp
85% (829pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
WA
13 / 18
PY3
939pp
83% (783pp)
Tải thêm...

(11582.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
dist 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 180.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Cặp số chính phương 252.0 / 1400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (7730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Phân tích #4 672.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Matching 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 510.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

HSG THCS (2480.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
QUERYARRAY 256.0 / 800.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

CSES (4612.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 823.5 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 975.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 938.9 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

THT (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 300.0 / 1000.0

Practice VOI (1007.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1007.5 / 1300.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team