hoaian151108
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1176pp)
TLE
12 / 14
PYPY
96%
(1070pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1035pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(1015pp)
TLE
31 / 40
PY3
90%
(911pp)
TLE
12 / 16
PYPY
85%
(829pp)
WA
13 / 18
PY3
83%
(783pp)
(11582.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7730.0 điểm)
HSG THCS (2480.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| QUERYARRAY | 256.0 / 800.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
CSES (4612.4 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đẹp | 300.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1007.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1007.5 / 1300.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |