• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangnam123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
TLE
47 / 50
C++17
1504pp
94% (1416pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Dãy Fibonacci
WA
89 / 100
C++17
1429pp
90% (1292pp)
Máy Nghe Nhạc
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Bộ ba
AC
30 / 30
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Kanino và bài toán bông hoa(*)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

DHBB (5195.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Biến đổi dãy 95.0 / 1900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

(43347.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Kiến trúc sư và con đường 765.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
cmpint 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 0.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
An interesting counting problem related to square product 2 1152.7 / 1300.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
BEAR 180.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 640.0 / 800.0
Chia socola 1200.0 / 1200.0
Tổng chênh lệch 80.0 / 1200.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Dãy Fibonacci 1429.3 / 1600.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Where is Tom? 600.0 / 600.0

HSG THCS (10714.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 180.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 850.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1504.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1080.0 / 1800.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
CUT 1 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0

HSG THPT (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 0.0 / 900.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0

ICPC (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0
Shoes Game 400.0 / 400.0
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

Codeforces (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0
Two Groups 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

THT (3543.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 1000.0 / 1000.0
Đoạn đường nhàm chán 243.8 / 1300.0
Bão 0.0 / 1800.0
Bộ ba 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 200.0 / 1300.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team