• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangtran

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
50 / 50
C++03
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
AC
18 / 18
C++14
1300pp
98% (1274pp)
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
C++03
1300pp
96% (1249pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++14
1100pp
94% (1035pp)
Bộ nhớ máy ảnh
AC
20 / 20
C++11
1000pp
92% (922pp)
Help Conan 12!
AC
9 / 9
C++03
1000pp
90% (904pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++03
1000pp
89% (886pp)
CSES - Exponentiation | Lũy thừa
AC
3 / 3
C++14
900pp
87% (781pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
900pp
85% (766pp)
Cắm sừng
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(23444.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Hoa thành thường 133.3 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Sắp xếp bảng số 520.0 / 1300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 450.0 / 900.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 720.0 / 900.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
MAX AREA (Easy ver.) 314.4 / 600.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
FIND 800.0 / 800.0
Cắm sừng 900.0 / 900.0
Big Sorting 500.0 / 1000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 200.0 / 500.0

DHBB (1025.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 25.0 / 1000.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

Happy School (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

HSG THPT (520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

CSES (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team