• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanhhung2012

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
PY3
1300pp
100% (1300pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
98% (882pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Số cặp
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Sắp xếp đếm
AC
10 / 10
PY3
800pp
92% (738pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PYPY
800pp
90% (723pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Mua xăng
AC
100 / 100
PY3
600pp
87% (521pp)
Cánh diều - Vacxin (T85)
AC
50 / 50
PY3
600pp
85% (510pp)
Điểm danh vắng mặt
AC
100 / 100
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 180.0 / 300.0

THT Bảng A (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team