khanhhung2012
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(510pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(417pp)
(8000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1680.0 điểm)
THT Bảng A (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |