• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanhthcsyenmy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

kbeauty
AC
20 / 20
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Tổng dãy con
AC
100 / 100
C++20
1000pp
98% (980pp)
Tổng k số
WA
96 / 100
C++20
960pp
96% (922pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
Xin chào 2
AC
8 / 8
C++20
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
90% (814pp)
dist
AC
8 / 8
C++20
800pp
89% (709pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++20
800pp
87% (695pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++20
800pp
85% (681pp)
Số cặp
AC
10 / 10
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tổng ước 600.0 / 600.0

(20725.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 960.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 0.0 / 500.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 480.0 / 600.0
Vị trí số âm 400.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 320.0 / 400.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 0.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 350.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số yêu thương 300.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
candles 125.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 420.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict07 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 450.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (284.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 84.2 / 1600.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 200.0 / 400.0

vn.spoj (333.3 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 333.3 / 1000.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

USACO (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team