khongvanhabm
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2200pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(2058pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1446pp)
AC
9 / 9
C++17
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1302pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1251pp)
(33222.7 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Đường phố mùa lễ hội (C.P.VNOI 2021 LMH R5) | 2100.0 / 2100.0 |
| Du lịch hàng không | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (5016.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm x tối thiểu | 1100.0 / 1100.0 |
| Liên Minh Dễ Dàng | 1800.0 / 1800.0 |
| Xoay Ma Trận | 0.0 / 1500.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1116.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (29960.0 điểm)
DHBB (2480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy lò cò | 1080.0 / 1800.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
HSG THCS (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 960.0 / 1200.0 |
| Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 700.0 / 1400.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
THT (3980.0 điểm)
CSES (10060.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |