• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khongvanhabm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa
AC
100 / 100
C++17
2200pp
100% (2200pp)
Đường phố mùa lễ hội (C.P.VNOI 2021 LMH R5)
AC
40 / 40
C++17
2100pp
98% (2058pp)
Du lịch hàng không
AC
14 / 14
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Liên Minh Dễ Dàng
AC
100 / 100
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Dãy Số PCF
AC
30 / 30
PY3
1700pp
92% (1568pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++17
1600pp
90% (1446pp)
CSES - List Removals | Xóa danh sách
AC
9 / 9
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Số đặc biệt
AC
20 / 20
C++17
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I
AC
12 / 12
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Dãy dài nhất
AC
40 / 40
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(33222.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tổng số ước các ước 1280.0 / 1600.0
Số Rút Gọn 0.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 420.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Bội P 320.0 / 1600.0
Điểm Hoàn Hảo 616.0 / 2200.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Dãy số vô tận 630.0 / 1400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Đoán số (THTB TQ 2017) 90.0 / 1800.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa 2200.0 / 2200.0
Trò chơi năm mới 800.0 / 800.0
Dãy Số PCF 1700.0 / 1700.0
Tổng dãy tam giác 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Đường phố mùa lễ hội (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 2100.0 / 2100.0
Du lịch hàng không 1900.0 / 1900.0

Happy School (5016.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
Liên Minh Dễ Dàng 1800.0 / 1800.0
Xoay Ma Trận 0.0 / 1500.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1116.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (29960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
Matching 500.0 / 500.0
Dãy số #5 495.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 665.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0

DHBB (2480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhảy lò cò 1080.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0

HSG THCS (1660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 700.0 / 1400.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

THT (3980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0
Tam giác 1080.0 / 1800.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1100.0 / 1100.0

CSES (10060.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 1260.0 / 2100.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team