• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kieutt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++20
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++20
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++14
1000pp
96% (960pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++14
950pp
94% (894pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PY3
900pp
92% (830pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PY3
900pp
89% (797pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
800pp
87% (695pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PY3
800pp
85% (681pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(8910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 100.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 360.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

THT Bảng A (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 480.0 / 600.0

CSES (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team