kilkuwu
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1549
Điểm tối đa
2031
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(2352pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1834pp)
(56980.0 điểm)
HSG THCS (13300.0 điểm)
DHBB (17900.0 điểm)
HSG THPT (10600.0 điểm)
Practice VOI (60495.0 điểm)
Happy School (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (25500.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ | 600.0 / 600.0 |
THT (8200.0 điểm)
CSES (4900.0 điểm)
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2184.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2184.0 / 2400.0 |