• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kilkuwu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1549
Điểm tối đa 2031

Phân tích điểm

LCS Hard
AC
100 / 100
C++17
2400pp
100% (2400pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car
AC
100 / 100
C++17
2400pp
98% (2352pp)
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++17
2300pp
96% (2209pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom
AC
100 / 100
C++17
2300pp
94% (2165pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree
AC
100 / 100
C++17
2300pp
92% (2121pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie
AC
100 / 100
C++17
2300pp
90% (2079pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule
AC
100 / 100
C++17
2300pp
89% (2037pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions
AC
100 / 100
C++17
2200pp
87% (1910pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless
AC
100 / 100
C++17
2200pp
85% (1872pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store
AC
100 / 100
C++17
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

(56980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
CJ đi thăm người quen 2200.0 / 2200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 1600.0 / 1600.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
MINIMUM RADIUS 900.0 / 900.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Hệ số nhị thức 1840.0 / 2300.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Cặp Số Chính Phương 1800.0 / 1800.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Thao Tác 240.0 / 2400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (13300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

DHBB (17900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (60495.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ) 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Plasma 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 1495.0 / 2300.0

Happy School (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (25500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 1700.0 / 1700.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

THT (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 1900.0 / 1900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0

CSES (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp dương 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2184.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 2184.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team