• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ldvl2511

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 988
Điểm tối đa 988

Phân tích điểm

Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PAS
1600pp
100% (1600pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn
AC
25 / 25
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
C++20
1300pp
94% (1224pp)
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
PAS
1300pp
92% (1199pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
IR
13 / 14
PAS
1207pp
90% (1091pp)
Xâu min
AC
10 / 10
PAS
1200pp
89% (1063pp)
Tháp (THT TP 2019)
TLE
8 / 10
PAS
1120pp
87% (972pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(24974.7 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
BEAR 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Nướng Bánh Quy 108.0 / 1800.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0

HSG THCS (8374.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 104.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1120.0 / 1400.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

HSG THPT (5070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 70.0 / 1400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Vòng số 500.0 / 500.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

ICPC (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 0.0 / 400.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 0.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1600.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0

CSES (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team