ldvl2511
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
988
Điểm tối đa
988
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(1199pp)
IR
13 / 14
PAS
90%
(1091pp)
TLE
8 / 10
PAS
87%
(972pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(24974.7 điểm)
Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)
HSG THCS (8374.0 điểm)
HSG THPT (5070.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Vòng số | 500.0 / 500.0 |
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |