ledothanhphu
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1251
Điểm tối đa
1355
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
23 / 23
C++20
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1752pp)
WA
39 / 50
C++17
90%
(1692pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(110079.2 điểm)
HSG THCS (13576.9 điểm)
HSG THPT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (31100.0 điểm)
vn.spoj (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
CSES (19525.0 điểm)
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (4280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (7120.0 điểm)
DHBB (13732.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (6800.0 điểm)
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 980.0 / 1400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
LQDOJ Cup (1945.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích | 345.0 / 2300.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) | 1400.0 / 1400.0 |