• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ledothanhphu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1251
Điểm tối đa 1355

Phân tích điểm

Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố
AC
20 / 20
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Find Prime
AC
23 / 23
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Mật khẩu (DHBB năm 2024)
WA
39 / 50
C++17
1872pp
90% (1692pp)
Tập số (DHBB năm 2024)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1800pp
87% (1563pp)
USACO Jan/20 Gold - 3SUM
AC
15 / 15
C++20
1800pp
85% (1531pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất
AC
100 / 100
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(110079.2 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 690.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tập GCD 118.2 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1360.0 / 1700.0
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 2400.0 / 2400.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 720.0 / 1800.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Khu Rừng 4 760.0 / 1900.0
Find Prime 1900.0 / 1900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Dãy nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 5 1500.0 / 1500.0
FUTURE NUMBER 7 1275.0 / 1700.0
FUTURE NUMBER 6 1800.0 / 1800.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng 76.0 / 1900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 480.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (13576.9 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 276.9 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0

Happy School (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (31100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LMHT 800.0 / 800.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
String #5 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03006 900.0 / 900.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0
DSA03011 1400.0 / 1400.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

vn.spoj (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 900.0 / 1000.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

CSES (19525.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 800.0 / 1600.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 225.0 / 1800.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Free Contest (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (4280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0

OLP MT&TN (7120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 420.0 / 1400.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 0.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

DHBB (13732.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1872.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Xóa số 1300.0 / 1300.0
Chọn số 260.0 / 1300.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 0.0 / 2200.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 980.0 / 1400.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE 1100.0 / 1100.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

HSG cấp trường (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0

LQDOJ Cup (1945.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 345.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team