• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ledung982110

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Chia Kẹo
WA
75 / 100
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Tam giác số (THT'19)
TLE
6 / 10
C++20
1080pp
96% (1037pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1000pp
94% (941pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
C++20
900pp
90% (814pp)
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
LMHT
AC
6 / 6
C++20
800pp
87% (695pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
800pp
85% (681pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
RTE
8 / 16
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(14000.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Chia Kẹo 1200.0 / 1600.0

HSG THCS (1980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác số (THT'19) 1080.0 / 1800.0

HSG THPT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
LMHT 800.0 / 800.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0

CSES (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team