ledung982110
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
TLE
6 / 10
C++20
96%
(1037pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
RTE
8 / 16
C++20
83%
(667pp)
(14000.0 điểm)
HSG THCS (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác số (THT'19) | 1080.0 / 1800.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất | 800.0 / 1600.0 |