• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lehoangphong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1267
Điểm tối đa 1267

Phân tích điểm

CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I
AC
9 / 9
C++17
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Empty String | Xâu Rỗng
AC
12 / 12
C++17
2100pp
98% (2058pp)
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1
AC
5 / 5
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử)
AC
2 / 2
C++17
1900pp
94% (1788pp)
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu
AC
5 / 5
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1700pp
89% (1506pp)
SGAME5
AC
100 / 100
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Đếm dãy
AC
100 / 100
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

(41900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
SGAME7 600.0 / 1500.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
candles 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Tìm tập con có tổng chẵn 0.0 / 800.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0

DHBB (8280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi 450.0 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Xếp gỗ 130.0 / 1300.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0

Happy School (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy 1600.0 / 1600.0
Bài toán Số học 960.0 / 1600.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0
Cắt Xâu 1140.0 / 1900.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

Practice VOI (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải hệ 1400.0 / 1400.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1000.0 / 1500.0
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

vn.spoj (80.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 80.0 / 1600.0

HSG THPT (825.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 825.0 / 1100.0
LIE RACE 0.0 / 600.0

Olympic 30/4 (1080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1080.0 / 1800.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0

CSES (12037.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1137.5 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 1900.0 / 1900.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 2100.0 / 2100.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 2000.0 / 2000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team