lehoangphong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1267
Điểm tối đa
1267
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2100pp)
AC
12 / 12
C++17
98%
(2058pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1921pp)
AC
2 / 2
C++17
94%
(1788pp)
AC
5 / 5
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (8800.0 điểm)
(41900.0 điểm)
DHBB (8280.0 điểm)
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài toán Số học | 960.0 / 1600.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Dãy Chia Hết | 0.0 / 1400.0 |
| Cắt Xâu | 1140.0 / 1900.0 |
| Trò Chơi Lừa Người | 0.0 / 1500.0 |
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải hệ | 1400.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 80.0 / 1600.0 |
HSG THPT (825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 825.0 / 1100.0 |
| LIE RACE | 0.0 / 600.0 |
Olympic 30/4 (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1080.0 / 1800.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |