long9657
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1134
Điểm tối đa
1233
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1384pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
(56804.3 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (16340.0 điểm)
HSG THCS (4400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
HSG THPT (2930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 630.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
Practice VOI (3898.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 8.0 / 400.0 |