• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

long9657

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1134
Điểm tối đa 1233

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Thanh toán
AC
50 / 50
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
AC
10 / 10
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Số đường đi ngắn nhất
AC
40 / 40
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Hiệu quả
AC
20 / 20
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Xóa xâu lấy xôi
AC
100 / 100
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Query-Sum 2
AC
20 / 20
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(56804.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 640.0 / 800.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Wibu Number 1100.0 / 1100.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 360.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 0.0 / 800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu con lặp 84.3 / 1400.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0

DHBB (16340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 880.0 / 1100.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1200.0 / 1600.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 0.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

HSG THPT (2930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 630.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Happy School (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0

Practice VOI (3898.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

BOI (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 450.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chi phí 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 8.0 / 400.0

CSES (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team