longgamo
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1384
Phân tích điểm
WA
67 / 100
C++17
100%
(1206pp)
AC
101 / 101
C++17
98%
(980pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(960pp)
AC
34 / 34
C++17
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(830pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(781pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(766pp)
TLE
12 / 20
C++17
83%
(700pp)
(13400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 300.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 300.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 300.0 / 200.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
CSES (2350.0 điểm)
THT Bảng A (4840.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6536.2 điểm)
LQDOJ Cup (1206.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng | 1206.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 840.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) | 0.0 / 1300.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết | 600.0 / 600.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |