michaelballackhuyenthoai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1352
Điểm tối đa
1352
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
24 / 24
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(917pp)
(31180.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19200.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
HSG THCS (6200.0 điểm)
Cánh diều (3600.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 300.0 / 1000.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |