minh0824
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(1291pp)
90%
(1265pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(1084pp)
(56710.3 điểm)
HSG THCS (4000.0 điểm)
DHBB (8700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6415.0 điểm)
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
CSES (51700.0 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |