minhct04
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1224pp)
TLE
99 / 100
C++11
92%
(1187pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(917pp)
(36887.5 điểm)
Lập trình cơ bản (9595.0 điểm)
HSG THCS (7357.0 điểm)
HSG THPT (2487.7 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |