namhai2012
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(768pp)
AC
3 / 3
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(633pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
12 / 12
PY3
83%
(500pp)
(10600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| ĐƯỜNG CHÉO | 400.0 / 400.0 |
| Nhập xuất #3 | 200.0 / 200.0 |
| Năm nhuận | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4020.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1488.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 288.0 / 600.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 450.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |