• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

namhai2012

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tính tổng 02
AC
25 / 25
PY3
1400pp
100% (1400pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
98% (882pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PY3
800pp
96% (768pp)
Yugioh
AC
6 / 6
PY3
800pp
94% (753pp)
d e v g l a n
AC
3 / 3
PY3
800pp
92% (738pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PY3
700pp
90% (633pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
PY3
600pp
89% (532pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
87% (521pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PY3
600pp
85% (510pp)
CSES - Repetitions | Lặp lại
AC
12 / 12
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

THT Bảng A (4020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 120.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1488.0 điểm)

Bài tập Điểm
Body Samsung 288.0 / 600.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

Cánh diều (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0

CSES (1550.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 450.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
For Primary Students 0.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team