• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

namvothanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1004
Điểm tối đa 1004

Phân tích điểm

Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Tìm số thất lạc
IR
18 / 20
PY3
810pp
96% (778pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
100 / 100
C++14
800pp
94% (753pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PY3
600pp
92% (553pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PY3
500pp
90% (452pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
PY3
500pp
89% (443pp)
Nhỏ hơn
TLE
50 / 100
PY3
450pp
87% (391pp)
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
WA
9 / 10
PY3
450pp
85% (383pp)
Bảng số tự nhiên 1
AC
5 / 5
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(7750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 450.0 / 900.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số thất lạc 810.0 / 900.0

THT Bảng A (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team