namvothanh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1004
Điểm tối đa
1004
Phân tích điểm
AC
24 / 24
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
IR
18 / 20
PY3
96%
(778pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
WA
9 / 10
PY3
85%
(383pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(7750.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 810.0 / 900.0 |
THT Bảng A (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 450.0 / 500.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |