• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenhaikien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++20
1700pp
96% (1633pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Chăn Chối
AC
2 / 2
C++20
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền
AC
10 / 10
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Investigation | Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Heo đất
AC
20 / 20
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(89260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 50.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 680.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
coin34 360.0 / 1800.0
lqddiv 1020.0 / 1800.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Chăn Chối 1600.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Ma cũ ma mới 900.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 910.0 / 1300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

DHBB (14117.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Board 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1440.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Sự kiện lịch sử 715.0 / 1300.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 700.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (8194.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 880.0 / 1100.0

HSG THPT (2446.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Happy School (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xâu Palin 0.0 / 600.0

Practice VOI (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
EVENPAL 800.0 / 800.0

CSES (30783.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 533.3 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 750.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền 1600.0 / 1600.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0

Codeforces (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shoes Game 400.0 / 400.0

Cánh diều (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

THT (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

USACO (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2017 - Moocast 100.0 / 1400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team