nguyenhuongav
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1235pp)
AC
9 / 9
C++17
90%
(993pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(733pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(559pp)
AC
14 / 14
C++17
66%
(199pp)
AC
100 / 100
C++17
63%
(189pp)
Training (4554.8 điểm)
contest (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Năm nhuận | 200.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Tổng dãy con | 200.0 / |
Nhỏ hơn | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1920.0 điểm)
HSG THCS (3430.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
hermann01 (1200.0 điểm)
ABC (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số Phải Trái | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LMHT | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
vn.spoj (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
HSG THPT (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |