• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyentunglam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++11
1500pp
98% (1470pp)
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++11
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++11
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++11
1200pp
89% (1063pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++11
1100pp
87% (955pp)
Tìm kiếm nhị phân 3
AC
10 / 10
C++11
1100pp
85% (936pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(25102.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 2.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
FNUM 400.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Dải số 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (14314.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 184.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 30.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THPT (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0

HSG THCS (9236.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 198.0 / 1100.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.462 / 800.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (1413.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 383.7 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 430.0 / 500.0

THT (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0

CSES (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 180.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team