nguyentunglam
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1345pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1318pp)
AC
18 / 18
C++11
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
C++11
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(936pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(917pp)
(25102.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14314.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
HSG THCS (9236.5 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1413.7 điểm)
THT (4300.0 điểm)
CSES (4600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 180.0 / 900.0 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1300.0 / 1300.0 |