nhat_minhNM
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1078pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(781pp)
AC
3 / 3
PY3
85%
(766pp)
(16780.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương #3 | 400.0 / 400.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng #1 | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1097.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khảo cổ | 225.0 / 1500.0 |
| Quản lý kho | 872.727 / 1600.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoa hướng dương | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |