nqtha2011
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
98%
(1666pp)
TLE
19 / 20
C++20
96%
(1551pp)
AC
23 / 23
C++20
94%
(1506pp)
AC
35 / 35
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1251pp)
(32100.0 điểm)
vn.spoj (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (8215.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Khai thác gỗ | 1615.0 / 1700.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
CSES (25227.3 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3400.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |