oanhtv_1
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1081
Điểm tối đa
1081
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1140pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
8 / 8
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
80 / 80
PY3
90%
(994pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(9050.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 360.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 560.0 / 800.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (20160.0 điểm)
Cánh diều (3792.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 200.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |