panhkiet63
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1130
Điểm tối đa
1460
Phân tích điểm
AC
52 / 52
C++17
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2156pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1537pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1084pp)
(39763.7 điểm)
HSG THCS (5200.0 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| VOTREE (VNOI online 2015) | 0.0 / 1600.0 |
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2788.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| CaiWinDao và Bot | 288.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (18200.0 điểm)
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (8900.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) | 2200.0 / 2200.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
ICPC (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A-Skew-ed Reasoning | 2400.0 / 2400.0 |