• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ph0nk

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - String Matching | Khớp xâu
TLE
8 / 10
PY3
1040pp
100% (1040pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
1000pp
98% (980pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1000pp
96% (960pp)
Số siêu nguyên tố
WA
18 / 20
PY3
990pp
94% (932pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
PY3
900pp
92% (830pp)
CKPRIME
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
89% (797pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Liệt kê ước số
AC
20 / 20
PY3
900pp
85% (766pp)
Đếm thừa số nguyên tố
AC
101 / 101
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(17930.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Đếm cặp 440.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 600.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 990.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Xúc xắc 400.0 / 400.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã Morse 600.0 / 600.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0

HSG THCS (2050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 650.0 / 1300.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0

Cánh diều (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0

CSES (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1040.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 500.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team