ph0nk
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
PY3
100%
(1040pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
WA
18 / 20
PY3
94%
(932pp)
AC
16 / 16
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
101 / 101
PY3
83%
(750pp)
(17930.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 650.0 / 1300.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (7600.0 điểm)
CSES (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 500.0 / 500.0 |