phambachtung
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
TLE
7 / 10
PY3
90%
(569pp)
AC
40 / 40
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(333pp)
(4730.0 điểm)
Lập trình Python (1280.0 điểm)
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |