phamhaidang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1148
Điểm tối đa
1148
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++17
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1506pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1389pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
(75726.9 điểm)
DHBB (17322.0 điểm)
HSG THPT (9273.3 điểm)
Practice VOI (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải hệ | 280.0 / 1400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (4534.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
BOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 300.0 / 1500.0 |
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (28655.0 điểm)
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| magsum | 950.0 / 1900.0 |