phamquocDai
Phân tích điểm
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1354pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1286pp)
AC
16 / 16
C++20
81%
(1222pp)
TLE
13 / 16
C++20
77%
(1132pp)
AC
21 / 21
C++20
74%
(1029pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(796pp)
AC
50 / 50
C++20
63%
(756pp)
CPP Basic 02 (320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Training (11263.6 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CSES (8762.5 điểm)
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
contest (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Chuyển hoá xâu | 150.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Chia Kẹo | 1800.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (1780.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 200.0 / |
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
DHBB (1227.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy xâu | 200.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
HSG THCS (4100.0 điểm)
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
HSG THPT (1800.0 điểm)
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Happy School (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu Palin | 200.0 / |
Max - Min của đoạn | 400.0 / |