tdvhh1407
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1363
Điểm tối đa
1496
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1600pp)
TLE
90 / 100
C++17
92%
(1494pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
16 / 16
C++17
83%
(1334pp)
(31460.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
DHBB (7400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (5774.0 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 260.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (5903.0 điểm)
CSES (105864.7 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |